Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She refined her proposal.”
Từ đồng nghĩa: polish
Từ trái nghĩa: ruin
Trạng từ
Ví dụ: “The shelter was primitively built but still usable.”
Từ đồng nghĩa: crudely, basically
Từ trái nghĩa: sophisticatedly, refinedly
Danh từ
Ví dụ: “The distillation of the argument into one sentence was impressive.”
Từ đồng nghĩa: refinement
Từ trái nghĩa: dilution
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.