Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Excessive rumination can increase anxiety.”
Từ đồng nghĩa: reflection, brooding
Từ trái nghĩa: action, distraction
Ví dụ: “The decision had reverberations across the entire ecosystem.”
Từ đồng nghĩa: echo
Từ trái nghĩa: silence
Ví dụ: “I couldn’t see because of the glare on the screen.”
Từ đồng nghĩa: glare/brightness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.