Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This issue is outside my remit.”
Từ đồng nghĩa: responsibility, scope
Từ trái nghĩa: irrelevance
Tính từ
Ví dụ: “Please keep your comments pertinent to the topic.”
Từ đồng nghĩa: relevant, applicable
Từ trái nghĩa: irrelevant, unrelated
Ví dụ: “The lawyer objected to the irrelevancy of the question.”
Từ đồng nghĩa: irrelevance, inapplicability
Từ trái nghĩa: relevance, pertinence
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.