Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Please keep your comments pertinent to the topic.”
Từ đồng nghĩa: relevant, applicable
Từ trái nghĩa: irrelevant, unrelated
Động từ
Ví dụ: “This concerns me.”
Từ đồng nghĩa: worry
Từ trái nghĩa: reassure
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.