Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The device works unreliably in cold weather.”
Từ đồng nghĩa: inconsistently, poorly
Từ trái nghĩa: reliably, dependably
Ví dụ: “The surface looked solid but behaved treacherously underfoot.”
Từ đồng nghĩa: deceitfully
Từ trái nghĩa: reliably
Tính từ
Ví dụ: “Sleep is the most reliably recuperative habit we have.”
Từ đồng nghĩa: restorative
Từ trái nghĩa: depleting
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.