Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Do not let them pressurize you into agreeing.”
Từ đồng nghĩa: coerce, pressure
Từ trái nghĩa: relieve, ease
Ví dụ: “The new software should ease your workload.”
Từ đồng nghĩa: relieve, comfort
Từ trái nghĩa: worsen, strain
Trạng từ
Ví dụ: “The talk was refreshingly honest.”
Từ đồng nghĩa: pleasantly
Ví dụ: “The mistake continued to haunt her.”
Từ đồng nghĩa: torment
Từ trái nghĩa: relieve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.