Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “We sat for hours and reminisced about university.”
Từ đồng nghĩa: recall, remember fondly
Từ trái nghĩa: forget, overlook
Tính từ
Ví dụ: “The design is reminiscent of early modern architecture.”
Từ đồng nghĩa: evocative of
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.