Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He sounded genuinely remorseful.”
Từ đồng nghĩa: sorry, repentant
Từ trái nghĩa: unrepentant, defiant
Trạng từ
Ví dụ: “He apologized remorsefully for the harm he caused.”
Từ đồng nghĩa: regretfully
Từ trái nghĩa: remorselessly
Ví dụ: “The remorseless attacker showed no regret.”
Từ đồng nghĩa: pitiless
Từ trái nghĩa: remorseful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.