Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/rɪˈplaɪ/
Ví dụ: “Please reply to my email.”
Từ đồng nghĩa: answer, respond, response
Tính từ
Ví dụ: “His sarcastic reply upset everyone.”
Từ đồng nghĩa: mocking, ironic
Từ trái nghĩa: sincere, kind
Động từ
Ví dụ: “I know the answer.”
Từ đồng nghĩa: reply
Từ trái nghĩa: question
Ví dụ: “He responded quickly.”
Từ đồng nghĩa: reply, react
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.