Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “For many, education is a path to salvation from poverty.”
Từ đồng nghĩa: rescue, deliverance
Từ trái nghĩa: ruin, damnation
Động từ
Ví dụ: “Save your work before you leave.”
Từ đồng nghĩa: keep, rescue
Từ trái nghĩa: waste, lose
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.