Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Chocolate is my one small indulgence.”
Từ đồng nghĩa: luxury, leniency
Từ trái nghĩa: restraint, discipline
Tính từ
Ví dụ: “His response was overly histrionic.”
Từ đồng nghĩa: dramatic, theatrical
Từ trái nghĩa: restrained, calm
Ví dụ: “The decision opened the floodgates to further complaints.”
Từ đồng nghĩa: sluice gates, barriers
Từ trái nghĩa: closure, blockage
Ví dụ: “Keep your dog on a leash here.”
Từ đồng nghĩa: lead
Ví dụ: “Everyone wants freedom.”
Từ đồng nghĩa: liberty
Từ trái nghĩa: slavery
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.