Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Budget cuts left the project severely constrained.”
Từ đồng nghĩa: restricted, limited
Từ trái nghĩa: free, unrestricted
Ví dụ: “He looked muscle-bound, but he tired quickly.”
Từ đồng nghĩa: buff
Từ trái nghĩa: slender
/rɪˈstrɪkt/
Ví dụ: “They restricted access.”
Từ đồng nghĩa: restrain, curb, curtail
Từ trái nghĩa: derestrict
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.