Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “I need an answer now.”
Từ đồng nghĩa: right now, at present
Từ trái nghĩa: later
Danh từ
Ví dụ: “What are you doing right now?”
Từ đồng nghĩa: performing
Từ trái nghĩa: stopping
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.