Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The material has excellent elasticity.”
Từ đồng nghĩa: flexibility, stretchiness
Từ trái nghĩa: rigidity, stiffness
Ví dụ: “The malleability of the material makes it ideal for prototypes.”
Từ đồng nghĩa: flexibility
Từ trái nghĩa: rigidity
Ví dụ: “Her versatility allows her to work across teams.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.