Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She tactfully changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: diplomatically, politely
Từ trái nghĩa: rudely, bluntly
Ví dụ: “The comedian behaved raunchily on stage.”
Từ đồng nghĩa: vulgarly, crudely
Từ trái nghĩa: decently, tastefully
Ví dụ: “The shelter was primitively built but still usable.”
Từ đồng nghĩa: crudely, basically
Từ trái nghĩa: sophisticatedly, refinedly
Ví dụ: “Kindly wait here.”
Từ đồng nghĩa: politely
Từ trái nghĩa: rudely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.