Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I heard a rumor about a new teacher.”
Từ đồng nghĩa: gossip
Từ trái nghĩa: fact
Trạng từ
Ví dụ: “The rumor had been spread maliciously.”
Từ đồng nghĩa: spitefully, malevolently
Từ trái nghĩa: kindly, benevolently
Động từ
Ví dụ: “Don’t spread rumors.”
Từ đồng nghĩa: share
Từ trái nghĩa: hide
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.