Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This scenario is possible.”
Từ đồng nghĩa: situation, case
Từ trái nghĩa: certainty
Tính từ
Ví dụ: “Let’s consider a hypothetical scenario where demand doubles overnight.”
Từ đồng nghĩa: theoretical
Từ trái nghĩa: actual
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay