Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I noticed the scent of fresh coffee.”
Từ đồng nghĩa: smell
Tính từ
Ví dụ: “The startup is in a nascent market.”
Từ đồng nghĩa: emerging, developing
Từ trái nghĩa: mature
Ví dụ: “The design is reminiscent of early modern architecture.”
Từ đồng nghĩa: evocative of
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.