Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Open the windows to ventilate the room.”
Từ đồng nghĩa: air out, oxygenate
Từ trái nghĩa: seal, stifle
Danh từ
Ví dụ: “We opened a tin of soup.”
Từ đồng nghĩa: can, metal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Put a stamp on the letter.”
Từ đồng nghĩa: seal
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.