Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is a preeminent scholar in the field.”
Từ đồng nghĩa: leading, foremost
Từ trái nghĩa: secondary, inferior
Ví dụ: “What is the main reason for the change?”
Từ đồng nghĩa: primary, chief
Từ trái nghĩa: minor, secondary
Ví dụ: “Safety is our prime concern.”
Từ đồng nghĩa: main
Từ trái nghĩa: secondary
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.