Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She has a healthy diet.”
Từ đồng nghĩa: meal plan, eating plan
Từ trái nghĩa: junk food
Ví dụ: “You have a choice between tea and coffee.”
Từ đồng nghĩa: option, selection
Từ trái nghĩa: lack of choice
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.