Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “That sounds like a crazy idea.”
Từ đồng nghĩa: wild, strange
Từ trái nghĩa: normal, sensible
Ví dụ: “It is wise to save money for the future.”
Từ đồng nghĩa: smart, sensible
Từ trái nghĩa: foolish
/kwɪkˈsɑːtɪk/
Ví dụ: “It was a quixotic attempt to change everything overnight.”
Từ đồng nghĩa: impractical, wild-eyed, romantic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.