Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She seemed impervious to criticism.”
Từ đồng nghĩa: unaffected, immune
Từ trái nghĩa: vulnerable, sensitive
Ví dụ: “His comment was seen as insensitive and offensive.”
Từ đồng nghĩa: thoughtless, unfeeling
Từ trái nghĩa: sensitive, considerate
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke insensitively about a painful event.”
Từ đồng nghĩa: tactlessly
Từ trái nghĩa: sensitively
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.