Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He kept the watch for sentimental reasons.”
Từ đồng nghĩa: emotional
Từ trái nghĩa: unsentimental
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke sentimentally about his childhood home.”
Từ đồng nghĩa: emotionally
Từ trái nghĩa: coldly
Danh từ
Ví dụ: “The old song filled him with nostalgia.”
Từ đồng nghĩa: longing, sentimentality
Từ trái nghĩa: forgetfulness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.