Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The essay has a slow, ruminative style.”
Từ đồng nghĩa: reflective, contemplative
Từ trái nghĩa: rash, unthinking
Trạng từ
Ví dụ: “He laughed derisively at the proposal.”
Từ đồng nghĩa: mockingly, scornfully
Từ trái nghĩa: respectfully, seriously
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.