Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Her apparent flightiness hid a sharp intelligence.”
Từ đồng nghĩa: frivolity, fickleness
Từ trái nghĩa: seriousness, steadiness
Tính từ
Ví dụ: “It was only a minor problem.”
Từ đồng nghĩa: small
Từ trái nghĩa: major
/ˈmɪtɪɡeɪt/
Ví dụ: “We added safeguards to mitigate risk.”
Từ đồng nghĩa: palliate, extenuate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.