Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Please mark your sex on the form.”
Từ đồng nghĩa: gender
Từ trái nghĩa:
Trạng từ
Ví dụ: “The comedian behaved raunchily on stage.”
Từ đồng nghĩa: vulgarly, crudely
Từ trái nghĩa: decently, tastefully
Ví dụ: “The kids were playing outside.”
Từ đồng nghĩa: child
Từ trái nghĩa: adult
Tính từ
Ví dụ: “He said openly that he is gay.”
Từ đồng nghĩa: homosexual
Từ trái nghĩa: straight
Ví dụ: “The novel satirizes puritanical attitudes toward pleasure.”
Từ đồng nghĩa: strict, moralistic
Từ trái nghĩa: permissive, liberal
Ví dụ: “The male lion stayed near the group.”
Từ đồng nghĩa: man, masculine
Từ trái nghĩa: female
Ví dụ: “The female athlete won the race.”
Từ đồng nghĩa: woman, feminine
Từ trái nghĩa: male
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.