Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The stars shine at night.”
Từ đồng nghĩa: glow, sparkle
Từ trái nghĩa: fade
Danh từ
Ví dụ: “The moon is bright tonight.”
Từ đồng nghĩa: satellite
Từ trái nghĩa: sun
Ví dụ: “A gleam of hope appeared in his eyes.”
Từ đồng nghĩa: shine
Ví dụ: “She excels at solving complex problems.”
Từ trái nghĩa: struggle
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.