Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The dog looked thin and bony.”
Từ đồng nghĩa: skinny, thin
Từ trái nghĩa: fleshy
Danh từ
Ví dụ: “A fox ran across the road at night.”
Từ đồng nghĩa: wild animal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “He slipped and landed on his bum.”
Từ đồng nghĩa: bottom
Ví dụ: “It was a bold decision to start a business.”
Từ đồng nghĩa: brave, strong
Từ trái nghĩa: shy, careful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.