Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My sister is young.”
Từ đồng nghĩa: sibling
Từ trái nghĩa: brother
Ví dụ: “I have one brother.”
Từ trái nghĩa: sister
Ví dụ: “My brother-in-law helped us move house.”
Từ đồng nghĩa: relative by marriage
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “My sister-in-law lives in another city.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.