Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “His sarcastic reply upset everyone.”
Từ đồng nghĩa: mocking, ironic
Từ trái nghĩa: sincere, kind
Ví dụ: “His ingratiating manner felt calculated rather than sincere.”
Từ đồng nghĩa: sycophantic
Từ trái nghĩa: genuine
Trạng từ
Ví dụ: “She answered sarcastically, which made things worse.”
Từ đồng nghĩa: ironically
Từ trái nghĩa: sincerely
Ví dụ: “It’s hypocritical to demand honesty while hiding the truth.”
Từ đồng nghĩa: two-faced
Từ trái nghĩa: sincere
Ví dụ: “He acted hypocritically.”
Từ đồng nghĩa: insincerely
Từ trái nghĩa: honestly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.