Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The boat began to sink in the storm.”
Từ đồng nghĩa: go under, basin
Từ trái nghĩa: float, rise
Ví dụ: “The old roof began to sag.”
Từ đồng nghĩa: droop, sink
Từ trái nghĩa: rise, tighten
Ví dụ: “This wood can float on water.”
Từ đồng nghĩa: drift
Từ trái nghĩa: sink
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.