Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈemfəsaɪz/
Ví dụ: “She emphasized the importance of trust.”
Từ đồng nghĩa: accentuate, stress, accent
Từ trái nghĩa: destress, deemphasize
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.