Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Read the label on the bottle.”
Từ đồng nghĩa: tag, sticker
Từ trái nghĩa: unmarked item
Động từ
Ví dụ: “Chop the onions into small pieces.”
Từ đồng nghĩa: cut, slice roughly
Từ trái nghĩa: join
Ví dụ: “There was a chip in the cup.”
Từ đồng nghĩa: small piece, fragment
Từ trái nghĩa: whole
Ví dụ: “Please give me a napkin.”
Từ đồng nghĩa: tissue
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.