Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The smell began to diffuse through the room.”
Từ đồng nghĩa: spread, disperse
Từ trái nghĩa: concentrate
Danh từ
Ví dụ: “Cut the onion.”
Từ đồng nghĩa: vegetable
Từ trái nghĩa: fruit
Ví dụ: “The baby has a small nose.”
Ví dụ: “He gave her a red rose.”
Từ đồng nghĩa: flower
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I noticed the scent of fresh coffee.”
Từ đồng nghĩa: smell
Ví dụ: “The dog sniffed the ground.”
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.