Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He sounded genuinely remorseful.”
Từ đồng nghĩa: sorry, repentant
Từ trái nghĩa: unrepentant, defiant
Danh từ
Ví dụ: “He was in deep grief after the loss.”
Từ đồng nghĩa: sorrow
Từ trái nghĩa: joy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.