Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “They split the bill.”
Từ đồng nghĩa: divide
Từ trái nghĩa: combine
Ví dụ: “Divide the cake into six pieces.”
Từ đồng nghĩa: separate, split
Từ trái nghĩa: join
Danh từ
Ví dụ: “Fragmentation of the market makes scaling harder.”
Từ đồng nghĩa: splitting
Từ trái nghĩa: integration
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.