Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “There is a stack of papers.”
Từ đồng nghĩa: pile
Từ trái nghĩa: scatter
Trạng từ
Ví dụ: “The papers had been stacked haphazardly across the desk.”
Từ đồng nghĩa: randomly, carelessly
Từ trái nghĩa: systematically, orderly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.