Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The room’s stuffiness made it hard to breathe.”
Từ đồng nghĩa: staleness, formality
Từ trái nghĩa: freshness, openness
Tính từ
Ví dụ: “Her honesty was refreshing.”
Từ đồng nghĩa: invigorating, pleasantly new
Từ trái nghĩa: tiring, stale
Ví dụ: “We bought fresh bread this morning.”
Từ đồng nghĩa: new, clean
Từ trái nghĩa: stale, old
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.