Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I bought fruit at the market.”
Từ đồng nghĩa: bazaar
Động từ
Ví dụ: “Her views began to crystallize after months of debate.”
Từ đồng nghĩa: solidify, clarify
Từ trái nghĩa: blur, dissolve
Ví dụ: “The horse ran across the field.”
Từ đồng nghĩa: stallion
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The crystallization of ideas took time.”
Từ đồng nghĩa: solidification
Từ trái nghĩa: dissolution
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.