Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The park is used for recreation.”
Từ đồng nghĩa: relaxation, leisure
Từ trái nghĩa: work
Động từ
Ví dụ: “The animal had to be tranquilized before treatment.”
Từ đồng nghĩa: sedate, calm
Từ trái nghĩa: stimulate, agitate
Tính từ
Ví dụ: “His provocative remarks sparked an intense debate.”
Từ đồng nghĩa: inflammatory
Từ trái nghĩa: soothing
Ví dụ: “The surgeon used a laser during the operation.”
Ví dụ: “Whole grains are high in fiber.”
Từ đồng nghĩa: roughage
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.