Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The sudden withdrawal of funding delayed the project.”
Từ đồng nghĩa: retreat, removal
Từ trái nghĩa: advance, deposit
Tính từ
Ví dụ: “He is still waiting outside.”
Từ đồng nghĩa: yet, motionless
Từ trái nghĩa: moving
Ví dụ: “What are you doing right now?”
Từ đồng nghĩa: performing
Từ trái nghĩa: stopping
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.