Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My colleague helped me.”
Từ đồng nghĩa: coworker, teammate
Từ trái nghĩa: stranger
Ví dụ: “The dog began to bark at the stranger.”
Từ đồng nghĩa: woof, tree skin
Từ trái nghĩa: be quiet
Ví dụ: “He is only an acquaintance, not a close friend.”
Từ đồng nghĩa: contact, associate
Từ trái nghĩa: stranger, close friend
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay