Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She wore a funky jacket to the party.”
Từ đồng nghĩa: quirky
Từ trái nghĩa: plain
/ɪˈfektɪv/
Ví dụ: “This method is very effective.”
Từ đồng nghĩa: good, impressive, competent
Từ trái nghĩa: ineffectual, ineffective, uneffective
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.