Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Tie it with a string.”
Từ đồng nghĩa: rope
Trạng từ
Ví dụ: “Safety procedures must be stringently enforced.”
Từ đồng nghĩa: strictly, rigorously
Từ trái nghĩa: loosely, leniently
Tính từ
Ví dụ: “They enforce stringent security requirements.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.