Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The news stunned the entire team.”
Từ đồng nghĩa: shock, amaze
Từ trái nghĩa: calm
Tính từ
Ví dụ: “The company reported staggering losses.”
Từ đồng nghĩa: astonishing, enormous
Từ trái nghĩa: modest, ordinary
Danh từ
Ví dụ: “The cinematographer captured stunning visuals.”
Từ đồng nghĩa: camera operator
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.