Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “You must substantiate the claim with reliable data.”
Từ đồng nghĩa: sustain, affirm, support
Từ trái nghĩa: negate, contradict
Tính từ
Ví dụ: “The claim was substantiated.”
Từ đồng nghĩa: verified
Từ trái nghĩa: unproven
Danh từ
Ví dụ: “The theory explains the results.”
Từ đồng nghĩa: concept, model
Từ trái nghĩa: fact
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.