Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “A succession of storms hit the coast.”
Từ đồng nghĩa: sequence, series
Từ trái nghĩa: break, gap
Ví dụ: “The family argued over the inheritance for years.”
Từ đồng nghĩa: legacy, bequest
Từ trái nghĩa: loss, forfeit
Trạng từ
Ví dụ: “He finally finished his work.”
Từ đồng nghĩa: at last
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.