Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “A beam of sunlight entered the room.”
Từ đồng nghĩa: ray, support bar
Từ trái nghĩa: shadow
Ví dụ: “She got a deep tan on vacation.”
Từ đồng nghĩa: brown skin from sun
Từ trái nghĩa: pale
Ví dụ: “We sat in the shade under a tree.”
Từ đồng nghĩa: shadow
Từ trái nghĩa: sunlight
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.