Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He only understood the issue superficially.”
Từ đồng nghĩa: shallowly
Từ trái nghĩa: thoroughly
Ví dụ: “The speech profoundly affected the audience.”
Từ đồng nghĩa: deeply, greatly
Từ trái nghĩa: slightly, superficially
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.